fledgling
/fledgling/
danh từ
- chim non mới ra ràng
- (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm
Biến thể từ
fledglings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. young bird that has just fledged or become capable of flying\ns. (of a young bird) having acquired its flight feathers\ns. young and inexperienced