Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10357

fledgling

/fledgling/

danh từ

  • chim non mới ra ràng
  • (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm
Biến thể từ fledglings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. young bird that has just fledged or become capable of flying\ns. (of a young bird) having acquired its flight feathers\ns. young and inexperienced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...