Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fledgling

/fledgling/ GRECollins ★ phổ biến #10357

“fledglings” là số nhiều của fledgling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mới bắt đầu, còn non trẻ tính từ

“The fledgling company struggled to find its place in the market.”Công ty non trẻ gặp khó khăn trong việc tìm chỗ đứng trên thị trường.

Biến thể từ fledglings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fledgling

/fledgling/

danh từ

  • chim non mới ra ràng
  • (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. young bird that has just fledged or become capable of flying s. (of a young bird) having acquired its flight feathers s. young and inexperienced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...