fleetingly
/'fli:tɪŋlɪ/ phổ biến #26038
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fleetingly
//
* phó từ- nhanh chóng, mau lẹ
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a fleeting manner; swiftly.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a fleeting manner; swiftly.
Đang tải...