Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesh-colour

/flesh-colour/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesh-colour

/flesh-colour/

danh từ

  • màu da

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...