Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleshy

/fleshy/ phổ biến #14840

“fleshies” là số nhiều của fleshy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thịt, mềm và dày tính từ

“The fleshy leaves of the plant store water.”Lá dày của cây lưu trữ nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleshy

/fleshy/

tính từ

  • béo; có nhiều thịt, nạc
  • như thịt
  • nhiều thịt, nhiều cùi
Định nghĩa tiếng Anh

s. usually describes a large person who is fat but has a large frame to carry it a. of or relating to or resembling flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...