fletch
/fletʃ/
“fletched” là quá khứ của fletch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fletched quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fletch
//
* ngoại động từ- xem fledge
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To feather, as an arrow.