Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27469

flexibly

//

* phó từ
  • linh hoạt, linh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. with flexibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...