Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexibly

/'fleksәbli/ phổ biến #27469
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexibly

//

* phó từ
  • linh hoạt, linh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. with flexibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...