Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flexionless

/flexionless/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) không có biến tố

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...