flexionless
/flexionless/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flexionless
/flexionless/
tính từ
- (ngôn ngữ học) không có biến tố
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...