Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25388

flexor

/flexor/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ gấp
Biến thể từ flexors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a skeletal muscle whose contraction bends a joint

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...