Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexor

/flexor/ phổ biến #25388

“flexors” là số nhiều của flexor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flexors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexor

/flexor/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ gấp
Định nghĩa tiếng Anh

n a skeletal muscle whose contraction bends a joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...