Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42881

flexure

/flexure/

danh từ

  • sự uốn cong
  • chỗ uốn cong, chỗ rẽ
  • (toán học) độ uốn
  • (địa lý,địa chất) nếp oằn
Biến thể từ flexures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being flexed (as of a joint)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...