flexure
/'flekʃә/ phổ biến #42881
“flexures” là số nhiều của flexure — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flexures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flexure
//
- độ uốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being flexed (as of a joint)