Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flexures” là số nhiều của flexure — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #42881

flexure

//

  • độ uốn
Biến thể từ flexures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being flexed (as of a joint)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...