Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexure

/'flekʃә/ phổ biến #42881

“flexures” là số nhiều của flexure — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flexures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexure

//

  • độ uốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being flexed (as of a joint)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...