Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flicker

/flicker/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8044

Nghĩa thường dùng

chập chờn, lung linh, lập lòe (ngọn nến, đèn sắp hỏng) động từ

“The candle flame flickered as a draught came through the door.”Ngọn nến chập chờn khi một luồng gió lùa qua cửa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flicker

/flicker/

danh từ

  • ánh sáng lung linh, ánh lửa bập bùng
    • the flicker of a candle: ánh nến lung linh
    • a weak flicker of hope: (từ lóng) tia hy vọng mỏng manh
  • sự rung rinh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảm giác thoáng qua
    • a flicker of fear: cảm giác sợ hãi thoáng qua

nội động từ

  • đu đưa, rung rinh
    • leaves flickering in the wind: lá rung rinh trước gió
  • lập loè, lung linh, bập bùng
    • candle flickers: ánh nến lung linh
    • flickering flame: ngọn lửa bập bùng
  • mỏng manh (hy vọng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a momentary flash of light n. North American woodpecker v. move back and forth very rapidly v. shine unsteadily

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...