flickering
/flickering/ TOEFL phổ biến #12486
“flickerings” là số nhiều của flickering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flickering
/flickering/
tính từ
- đu đưa, rung rinh
- lập loè, lung linh, bập bùng
Định nghĩa tiếng Anh
s. shining unsteadily