Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flickering

/flickering/ TOEFL phổ biến #12486

“flickerings” là số nhiều của flickering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flickering

/flickering/

tính từ

  • đu đưa, rung rinh
  • lập loè, lung linh, bập bùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. shining unsteadily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...