Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight information

/flaɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

Thông tin chi tiết về một chuyến bay, như thời gian và cổng. cụm từ

“You can find flight information on the airport's website.”Bạn có thể tìm thấy thông tin chuyến bay trên trang web của sân bay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...