Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight

/flait/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1295

“flights” là số nhiều của flight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chuyến bay danh từ

“Direct flight to Hanoi.”Bay thẳng đến Hà Nội.

Đồng nghĩa airline tripair journey
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flight

//

  • (cơ học) sự bay
  • blind f. (cơ học) sự bay mù
  • level f. (cơ học) sự bay nằm ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formation of aircraft in flight n. an instance of traveling by air n. a stairway (set of steps) between one floor or landing and the next n. an air force unit smaller than a squadron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...