Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flimsier” là so sánh hơn của flimsy — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12968

flimsy

/flimsy/

tính từ

  • mỏng manh, mỏng mảnh
  • hời hợt, nông cạn
    • a flimsy excuse: lời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
    • a flimsy argument: lý lẽ nông cạn
  • tầm thường, nhỏ mọn

danh từ

  • giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài)
  • bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên)
  • (từ lóng) tiền giấy
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking solidity or strength\ns. lacking substance or significance; a fragile claim to fame"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...