Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fling

/fling/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6172

“flings” là ngôi 3 số ít của fling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fling

/fling/

danh từ

  • sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc)
  • sự nhào xuống, sự nhảy bổ
  • sự lu bù (ăn chơi...)
    • to have one's fling: ăn chơi lu bù
  • lời nói mỉa; lời chế nhạo
    • to have a fling at somebody: nói mỉa ai; chế nhạo ai
  • (thông tục) sự thử làm, sự gắng thử
    • to have a fling at something: thử làm gì, gắng thử gì
  • điệu múa sôi nổi
    • the Highland fling: điệu múa sôi nổi của Ê-cốt

nội động từ flung

  • chạy vụt, lao nhanh
    • to fling out of the room: lao ra khỏi phòng
  • chửi mắng, nói nặng
    • to fling out: chửi mắng ầm ĩ
  • hất (ngựa)

ngoại động từ

  • ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống
    • to fling something away: ném vật gì đi
    • to fling troops on enemy (against enemy position): lao quân vào kẻ địch (vào vị trí địch)
    • to fling oneself into a task: lao mình vào nhiệm vụ
    • to fling oneself on someone's pity: phó thác mình vào lòng thương của ai
    • to fling someone into prison: tống cổ ai vào tù
  • hất ngã
    • horse flings rider: ngựa hất ngã người cưỡi
  • đá hậu
  • vung (tay...); hất (đầu...)
  • đưa (mắt) nhìn lơ đãng
  • toà án, phát ra
    • flowers fling their fragrance around: hoa toả hương thơm
  • đẩy tung (cửa)
    • to fling door open: mở tung cửa

thành ngữ

  1. to fling caution to the wind
    • liều lĩnh, thục mạng
  2. to fling facts in somebody's teeth
    • đưa việc ra để máng vào mặt ai
  3. to fling oneself at someone's head
    • cố chài được ai lấy mình làm vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of flinging v. throw with force or recklessness v. move in an abrupt or headlong manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...