Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flippant

/flippant/ GRE phổ biến #28095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flippant

/flippant/

tính từ

  • thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, suồng sã, chớt nhã
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hỗn láo, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing inappropriate levity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...