flipper
/flipper/ phổ biến #18376
“flippers” là số nhiều của flipper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bộ phận giống như chân của động vật biển dùng để bơi
danh từ
“The penguin uses its flippers to swim.”Cá cánh cụt sử dụng các vây của nó để bơi.
Biến thể từ
flippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flipper
/flipper/
danh từ
- (động vật học) chân chèo (chi trước hoặc chi sau của động vật ở nước, biến đổi thích nghi để bơi lội, như chân rùa, chân chó biển...)
- (từ lóng) bàn tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shoe for swimming; the paddle-like front is an aid in swimming (especially underwater) n. the flat broad limb of aquatic animals specialized for swimming