Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flirting

/flə:tɪŋ/ phổ biến #29526
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flirting

//

* tính từ
  • ve vãn; tán tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n playful behavior intended to arouse sexual interest v talk or behave amorously, without serious intentions v behave carelessly or indifferently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...