Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flitter-mouse

/flitter-mouse/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flitter-mouse

/flitter-mouse/

danh từ, số nhiều flitter-mice

  • (động vật học) con dơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...