Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28209

flogging

/flogging/

danh từ

  • sự đánh bằng roi, sự quất bằng roi
  • trận đòn (bằng roi vọt)
Định nghĩa tiếng Anh

n beating with a whip or strap or rope as a form of punishment\nv beat severely with a whip or rod\nv beat with a cane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...