Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flood-gate

/flood-gate/

“flood-gates” là số nhiều của flood-gate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flood-gates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flood-gate

/flood-gate/

danh từ

  • công (thuỷ lợi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...