Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flood-tide

/flood-tide/

“flood-tides” là số nhiều của flood-tide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flood-tides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flood-tide

/flood-tide/

danh từ

  • nước triều lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...