Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floodlight

/'flʌdlait/ Collins ★ phổ biến #21032

“floodlights” là số nhiều của floodlight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngọn đèn lớn có ánh sáng mạnh dùng để soi sáng danh từ

“The stadium was illuminated by powerful floodlights during the night game.”Sân vận động được chiếu sáng bởi những ngọn đèn pha mạnh mẽ trong trận đấu ban đêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floodlight

//

* danh từ
  • ngọn đèn lớn có ánh sáng mạnh tạo ra một luồng sáng rộng, dùng để soi sáng các bãi thể thao, sân khấu nhà hát; đèn pha* ngoại động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là floodlit hoặc floodlighted
  • rọi đèn pha, chiếu đèn pha
    • the patrol-boat flood-lighted the riverside hamlets:tàu tuần tra rọi đèn pha vào các xóm ven sông
Định nghĩa tiếng Anh

v. illuminate with floodlights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...