Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41008

floodwater

//

* danh từ
  • số nhiều flood waters
  • nước của trận lũ
Biến thể từ floodwaters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...