Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floodwater

/'flʌdwɒ:tә/ phổ biến #41008

“floodwaters” là số nhiều của floodwater — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước lũ, nước dâng lên do lũ lụt danh từ

“The floodwaters covered the entire village.”Nước lũ đã ngập toàn bộ ngôi làng.

Biến thể từ floodwaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floodwater

//

* danh từ
  • số nhiều flood waters
  • nước của trận lũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...