flooring
/flooring/ Collins ★ phổ biến #14473
“floorings” là số nhiều của flooring — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sàn nhà
danh từ
“The new flooring looks beautiful.”Sàn nhà mới trông rất đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flooring
/flooring/
danh từ
- nguyên vật liệu làm sàn
- sự làm sàn nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n. building material used in laying floors