Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“floorings” là số nhiều của flooring — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #14473

flooring

/flooring/

danh từ

  • nguyên vật liệu làm sàn
  • sự làm sàn nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. building material used in laying floors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...