Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flooring

/flooring/ Collins ★ phổ biến #14473

“floorings” là số nhiều của flooring — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sàn nhà danh từ

“The new flooring looks beautiful.”Sàn nhà mới trông rất đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flooring

/flooring/

danh từ

  • nguyên vật liệu làm sàn
  • sự làm sàn nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. building material used in laying floors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...