Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

florescent

/florescent/ phổ biến #38146
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

florescent

/florescent/

tính từ

  • nở hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Expanding into flowers; blossoming.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...