Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floret

/floret/ phổ biến #24612

“florets” là số nhiều của floret — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floret

/floret/

danh từ

  • (thực vật học) chiếc hoa (trong một cụm hoa)
  • hoa nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diminutive flower (especially one that is part of a composite flower)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...