Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floriculturist

/floriculturist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floriculturist

/floriculturist/

danh từ

  • người trồng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in the cultivation of flowers; a florist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...