Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floss

/floss/ phổ biến #23042

“flossed” là quá khứ phân từ của floss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ nha khoa / dùng chỉ nha khoa n./v.

“The dentist advised her to floss daily.”Nha sĩ khuyên cô ấy dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floss

/floss/

danh từ

  • tơ sồi
  • sồi, vải sồi
  • quần áo sồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft loosely twisted thread used in embroidery v. use dental floss to clean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...