floss
/floss/ phổ biến #23042
“flossed” là quá khứ phân từ của floss — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỉ nha khoa / dùng chỉ nha khoa
n./v.
“The dentist advised her to floss daily.”Nha sĩ khuyên cô ấy dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.
Biến thể từ
flossing hiện tại phân từ
flossed quá khứ phân từ
flossed quá khứ
flosses ngôi 3 số ít
flosses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floss
/floss/
danh từ
- tơ sồi
- sồi, vải sồi
- quần áo sồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soft loosely twisted thread used in embroidery v. use dental floss to clean