Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6209

flourish

/flourish/

danh từ

  • sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ
  • sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ
  • sự vung (gươm, vũ khí, tay)
  • (âm nhạc) hồi kèn; nét hoa mỹ; đoạn nhạc đệm tuỳ ứng; nhạc dạo tuỳ ứng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thịnh vượng
  • sự phồn thịnh
    • in full flourish: vào lúc phồn thịnh nhất

nội động từ

  • hưng thịnh, thịnh vượng, phát đạt; thành công; phát triển, mọc sum sê (cây...)
  • viết hoa mỹ, nói hoa mỹ
  • khoa trương
  • (âm nhạc) dạo nhạc một cách bay bướm; thổi một hồi kèn

ngoại động từ

  • vung (vũ khí); khoa (chân), múa (tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a showy gesture\nn. an ornamental embellishment in writing\nn. a display of ornamental speech or language\nn. the act of waving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...