Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flourish

/flourish/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6209

“flourishes” là số nhiều của flourish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát triển mạnh mẽ động từ

“The plants flourish in the sunlight.”Những cây cối phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flourish

/flourish/

danh từ

  • sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ
  • sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ
  • sự vung (gươm, vũ khí, tay)
  • (âm nhạc) hồi kèn; nét hoa mỹ; đoạn nhạc đệm tuỳ ứng; nhạc dạo tuỳ ứng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thịnh vượng
  • sự phồn thịnh
    • in full flourish: vào lúc phồn thịnh nhất

nội động từ

  • hưng thịnh, thịnh vượng, phát đạt; thành công; phát triển, mọc sum sê (cây...)
  • viết hoa mỹ, nói hoa mỹ
  • khoa trương
  • (âm nhạc) dạo nhạc một cách bay bướm; thổi một hồi kèn

ngoại động từ

  • vung (vũ khí); khoa (chân), múa (tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a showy gesture n. an ornamental embellishment in writing n. a display of ornamental speech or language n. the act of waving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...