Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flout

/flout/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #19665

“flouted” là quá khứ phân từ của flout — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Coi thường danh từ

“Some people tend to flout the rules, thinking they don't apply to them.”Một số người có xu hướng coi thường các quy tắc, nghĩ rằng chúng không áp dụng cho họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flout

/flout/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
  • sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai

động từ

  • coi thường, miệt thị; lăng nhục
    • to flout a person's advice: coi thường lời khuyên của ai
    • to flout at somebody: miệt thị ai
  • chế giễu, chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh

v treat with contemptuous disregard v laugh at with contempt and derision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...