Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flowage

/'flәuidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flowage

//

* danh từ
  • sự chảy đùn; sự chảy dưới áp lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. gradual internal motion or deformation of a solid body (as by heat) n. a body of water that has been created by deliberately flooding an area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...