Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flowerer

/flowerer/

danh từ

  • cây ra hoa (ra hoa vào một thời kỳ nhất định)
    • late flowerer: cây chậm ra hoa
Biến thể từ flowerers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plant which flowers or blossoms.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...