Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flowerer

/flowerer/

“flowerers” là số nhiều của flowerer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flowerers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flowerer

/flowerer/

danh từ

  • cây ra hoa (ra hoa vào một thời kỳ nhất định)
    • late flowerer: cây chậm ra hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plant which flowers or blossoms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...