fluctuation
Nghĩa thường dùng
“The fluctuation in market prices can significantly impact the economy and consumer behavior.”Sự dao động trong giá thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và hành vi của người tiêu dùng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluctuation
//
- sự thăng giáng, sự dao động; biến thiên
- total f. biến thiên toàn phần
- ideal f. of function biến thiên toàn phần của một hàm
- velocity f. biến thiên vận tốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wave motion n. the quality of being unsteady and subject to changes