Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fluctuations” là số nhiều của fluctuation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #8463

fluctuation

//

  • sự thăng giáng, sự dao động; biến thiên
  • total f. biến thiên toàn phần
  • ideal f. of function biến thiên toàn phần của một hàm
  • velocity f. biến thiên vận tốc
Biến thể từ fluctuations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wave motion\nn. the quality of being unsteady and subject to changes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...