Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flue-dust

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flue-dust

//

* danh từ
  • tro bay; bụi khói
  • (luyện kim) bụi cổ lò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...