flueric
/'flu:әrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flueric
//
* tính từ- xem fluidic
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...