Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluey

/fluey/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluey

/fluey/

danh từ

  • nùi bông, nạm bông
  • lông tơ (trên mặt, trên mép)
  • (sân khấu), (từ lóng) vai kịch không thuộc kỹ
  • (rađiô), (từ lóng) câu đọc sai

thành ngữ

  1. a bit of fluff
    • (từ lóng) đàn bà, con gái
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện phù phiếm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Downy; fluffy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...