Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flunkey

/flunkey/
Biến thể từ flunkeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flunkey

/flunkey/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)

  • ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
  • kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
  • kẻ học làm sang; kẻ thích người sang
Định nghĩa tiếng Anh

n a male servant (especially a footman) n a person of unquestioning obedience

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...