Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flunkeys” là số nhiều của flunkey — đang hiển thị từ gốc:

flunkey

/flunkey/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)

  • ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
  • kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
  • kẻ học làm sang; kẻ thích người sang
Biến thể từ flunkeys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a male servant (especially a footman)\nn a person of unquestioning obedience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...