Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flunkies” là số nhiều của flunky — đang hiển thị từ gốc:

flunky

/flunky/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)

  • ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
  • kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
  • kẻ học làm sang; kẻ thích người sang
Biến thể từ flunkies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of unquestioning obedience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...