fluoresce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluoresce
/fluoresce/
nội động từ
- (vật lý) phát huỳnh quang
Định nghĩa tiếng Anh
v. exhibit or undergo fluorescence
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. exhibit or undergo fluorescence
Đang tải...