Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluorescence

/.fluә'resәns/ phổ biến #21753

“fluorescences” là số nhiều của fluorescence — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fluorescences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluorescence

//

  • (Tech) huỳnh quang
Định nghĩa tiếng Anh

n. light emitted during absorption of radiation of some other (invisible) wavelength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...