Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluorite

/fluorite/ phổ biến #45997

“fluorites” là số nhiều của fluorite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fluorites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluorite

/fluorite/

danh từ

  • (khoáng chất) Fluorit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft mineral (calcium fluoride) that is fluorescent in ultraviolet light; chief source of fluorine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...